compact disc write-once

Học thuật
Thân thiện
compact disc write-once

A student saves a project file to a compact disc write-once.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đĩa compact ghi một lần: Một loại đĩa quang (CD) cho phép dữ liệu được ghi vào một lần duy nhất. Sau khi ghi, dữ liệu trên đĩa trở thành chỉ đọc (read-only) không thể xóa hay ghi đè lên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I need a compact disc write-once to archive these important documents. (Tôi cần một đĩa compact ghi một lần để lưu trữ những tài liệu quan trọng này.)
    • The software came on a compact disc write-once, so I had to be careful not to damage it. (Phần mềm được cung cấp trên một đĩa compact ghi một lần, vậy tôi phải cẩn thận không làm hỏng .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to burn data onto a compact disc write-once": ghi dữ liệu vào đĩa compact ghi một lần.
    • He burned the final report onto a compact disc write-once for permanent storage. (Anh ấy đã ghi báo cáo cuối cùng vào một đĩa compact ghi một lần để lưu trữ vĩnh viễn.)
Biến thể từ gần giống
  • CD-R (viết tắt của Compact Disc Recordable): Tên gọi kỹ thuật phổ biến khác cho "compact disc write-once". Đây từ đồng nghĩa trực tiếp.
  • Recordable CD: Đĩa CD có thể ghi.
  • WORM (Write Once, Read Many): Một thuật ngữ kỹ thuật rộng hơn mô tả công nghệ lưu trữ "ghi một lần, đọc nhiều lần", trong đó "compact disc write-once" một dạng cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • CD-R: Đĩa CD có thể ghi.
  • Write-once CD: Đĩa CD ghi một lần.
Lưu ý sử dụng
  • Thuật ngữ "compact disc write-once" thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, công nghệ thông tin hoặc văn phòng. Trong giao tiếp thông thường, từ viết tắt "CD-R" được dùng phổ biến hơn.
  • Đây một danh từ ghép, thường được viết dấu gạch nối.
compact disc write-once

A student saves a project file to a compact disc write-once.

Noun
  1. giống compact disc recordable.

Từ đồng nghĩa